Bạn là người đang muốn tìm DÀN 8 CON GIẢI 8 MIỂN TRUNG đẹp nhất để chơi trong ngày.
Chỉ với 600.000 Đồng bạn đã sở hữu DÀN 8 CON GIẢI 8 MIỂN TRUNG tỉ lệ cao nhất.
Công việc của bạn rất đơn giản chỉ cần nạp thẻ vào ô bên dưới là bạn sẽ sở hữu ngay cầu víp chuẩn nhất trong ngày.
Cầu được các chuyên gia phân tích kỹ với độ chính xác cao, Tỷ lệ ăn đến 99% hôm nay.
Cam kết đem lại những con số tỷ lệ chiến thắng cao nhất cho các bạn.
Để có thể nắm chắc chiến thắng trong tay, bạn nên tham khảo thêm BAO LÔ Miền Trung hôm nay.
Có thể nạp cộng dồn thẻ
Chúc quý khách thắng lớn mỗi ngày!
Dàn 8 Con Giải 8 MT: 600,000đ
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!
| Ngày | Dự Đoán | Kết Quả |
|---|---|---|
| 03-05 | ||
| 02-05 | Đắc Nông: 33,80,96,07,16,26,95,04 Quảng Ngãi: 74,09,80,04,33,11,59,25 Đà Nẵng: 93,83,07,17,22,16,77,26 | Ăn 26 Đắc Nông Ăn 74 Quảng Ngãi |
| 01-05 | Ninh Thuận: 23,60,87,22,43,93,99,16 Gia Lai: 99,46,84,63,86,17,11,90 | Ăn 23 Ninh Thuận Ăn 17 Gia Lai |
| 30-04 | Quảng Bình: 94,16,69,36,91,41,97,22 Quảng Trị: 44,58,05,04,66,88,31,52 Bình Định: 80,99,41,39,49,64,57,71 | Ăn 91 Quảng Bình Ăn 31 Quảng Trị Ăn 57 Bình Định |
| 29-04 | Khánh Hòa: 56,80,84,75,37,44,73,43 Đà Nẵng: 81,71,35,36,83,53,27,56 | Trượt |
| 28-04 | Quảng Nam: 05,01,39,99,68,07,86,31 Đắc Lắc: 60,86,27,13,92,23,02,80 | Ăn 68 Quảng Nam Ăn 02 Đắc Lắc |
| 27-04 | Phú Yên: 99,79,75,42,46,55,76,24 Thừa Thiên Huế: 72,48,12,47,08,96,65,63 | Ăn 42 Phú Yên |
| 26-04 | Khánh Hòa: 40,91,24,66,16,11,92,32 Kon Tum: 25,18,54,95,97,42,63,46 Thừa Thiên Huế: 41,26,39,78,84,55,15,87 | Ăn 42 Kon Tum |
| 25-04 | Đắc Nông: 32,36,67,64,90,75,09,04 Đà Nẵng: 33,19,35,09,34,51,22,29 Quảng Ngãi: 79,66,51,89,43,86,67,78 | Ăn 86 Quảng Ngãi |
| 24-04 | Ninh Thuận: 11,18,31,51,49,03,75,90 Gia Lai: 58,52,05,03,06,28,37,10 | Trượt |
| 23-04 | Quảng Bình: 44,66,60,94,70,54,91,96 Quảng Trị: 82,16,35,37,99,47,93,56 Bình Định: 19,95,65,59,56,23,30,26 | Ăn 93 Quảng Trị |
| 22-04 | Khánh Hòa: 86,00,69,87,27,57,32,54 Đà Nẵng: 93,30,09,29,55,86,82,36 | Trượt |
| 21-04 | Quảng Nam: 54,22,79,32,53,68,14,26 Đắc Lắc: 50,21,04,23,40,41,03,34 | Ăn 79 Quảng Nam Ăn 04 Đắc Lắc |
| 20-04 | Phú Yên: 03,89,21,47,50,86,18,54 Thừa Thiên Huế: 49,68,85,03,76,59,70,22 | Trượt |
| 19-04 | Khánh Hòa: 64,09,96,50,52,75,91,43 Kon Tum: 32,18,98,40,17,20,27,87 Thừa Thiên Huế: 56,02,67,66,13,30,05,87 | Ăn 56 Thừa Thiên Huế |
| 18-04 | Quảng Ngãi: 73,58,06,46,84,18,37,51 Đắc Nông: 58,66,45,10,07,55,81,68 Đà Nẵng: 60,62,29,04,37,30,66,16 | Trượt |
| 17-04 | Ninh Thuận: 47,64,68,54,81,57,06,72 Gia Lai: 57,27,82,12,49,78,03,83 | Ăn 06 Ninh Thuận Ăn 49 Gia Lai |
| 16-04 | Quảng Bình: 58,75,79,97,31,81,30,54 Quảng Trị: 07,64,77,39,54,81,38,08 Bình Định: 34,81,69,14,76,84,29,80 | Ăn 30 Quảng Bình Ăn 81 Quảng Trị |
| 15-04 | Khánh Hòa: 92,23,62,51,32,68,97,93 Đà Nẵng: 35,71,14,74,41,44,61,24 | Trượt |
| 14-04 | Đắc Lắc: 11,07,47,04,64,45,01,13 Quảng Nam: 75,79,88,36,00,28,94,02 | Ăn 13 Đắc Lắc Ăn 75 Quảng Nam |
| 13-04 | Phú Yên: 38,28,10,39,37,89,65,00 Thừa Thiên Huế: 67,95,96,36,97,19,77,25 | Trượt |
| 12-04 | Khánh Hòa: 15,56,54,03,62,16,01,57 Kon Tum: 39,54,69,12,26,20,47,42 Thừa Thiên Huế: 97,74,65,20,70,03,76,41 | Ăn 39 Kon Tum Ăn 03 Thừa Thiên Huế |
| 11-04 | Đắc Nông: 32,83,48,79,75,68,42,78 Quảng Ngãi: 43,66,05,42,08,13,82,93 Đà Nẵng: 07,88,12,62,38,89,58,52 | Ăn 48 Đắc Nông Ăn 12 Đà Nẵng |
| 10-04 | Ninh Thuận: 26,32,40,90,99,52,18,98 Gia Lai: 75,60,29,73,06,14,31,68 | Trượt |
| 09-04 | Quảng Bình: 76,00,84,81,32,73,08,96 Quảng Trị: 79,01,28,61,86,07,25,34 Bình Định: 93,63,17,13,30,68,62,48 | Ăn 34 Quảng Trị Ăn 62 Bình Định |
| 08-04 | Khánh Hòa: 07,82,11,95,50,98,20,14 Đà Nẵng: 20,70,30,97,25,23,35,59 | Ăn 07 Khánh Hòa Ăn 35 Đà Nẵng |
| 07-04 | Quảng Nam: 83,65,46,73,96,23,90,56 Đắc Lắc: 12,65,52,32,36,14,51,48 | Trượt |
| 06-04 | Phú Yên: 50,88,20,82,02,04,09,23 Thừa Thiên Huế: 62,61,42,82,49,44,01,46 | Trượt |
| 05-04 | Khánh Hòa: 96,65,77,71,00,01,22,43 Kon Tum: 41,12,85,83,94,54,82,73 Thừa Thiên Huế: 26,90,49,81,02,01,65,94 | Ăn 22 Khánh Hòa Ăn 12 Kon Tum |
| 04-04 | Đắc Nông: 58,84,32,50,28,49,47,70 Quảng Ngãi: 75,01,47,85,25,99,07,29 Đà Nẵng: 90,02,77,44,28,96,78,11 | Ăn 70 Đắc Nông Ăn 01 Quảng Ngãi |
| 03-04 | Gia Lai: 46,17,00,37,57,83,43,88 Ninh Thuận: 90,04,83,82,59,66,35,57 | Ăn 37 Gia Lai Ăn 04 Ninh Thuận |
